Phép dịch "herausragend" thành Tiếng Việt

nổi bật, đặc biệt, tốt là các bản dịch hàng đầu của "herausragend" thành Tiếng Việt.

herausragend adjective ngữ pháp

zum Niederknien (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nổi bật

    Jemand Außergewöhnliches zu sein bedeutet, erfolgreich, einzigartig und herausragend zu sein.

    Việc làm một người không bình thường có nghĩa là một người thành công, khác thường và nổi bật.

  • đặc biệt

    adjective
  • tốt

    adjective noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " herausragend " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "herausragend" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch