Phép dịch "hase" thành Tiếng Việt

thỏ, Thiên Thố, thỏ rừng là các bản dịch hàng đầu của "hase" thành Tiếng Việt.

hase
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thỏ

    noun

    Es ist nicht leicht einen Hasen mit der Hand zu fangen.

    Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hase noun masculine feminine ngữ pháp

Rammler (männlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thiên Thố

    Hase (Sternbild)

  • thỏ rừng

    noun

    Es ist nicht leicht einen Hasen mit der Hand zu fangen.

    Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó.

  • Con thỏ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thỏ
    • mão

Hình ảnh có "hase"

Các cụm từ tương tự như "hase" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch