Phép dịch "Harz" thành Tiếng Việt

Nhựa cây là bản dịch của "Harz" thành Tiếng Việt.

Harz noun proper Noun masculine neuter ngữ pháp

deutsches Mittelgebirge

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nhựa cây

    feste oder viskose Masse aus natürlichen oder künstlichen chemischen Substanzen

    Die Pfeile riechen nach Harz und Whisky.

    Mũi tên có mùi nhựa cây tùng và rượu whiskey.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Harz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Harz"

Thêm

Bản dịch "Harz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch