Phép dịch "halbwertszeit" thành Tiếng Việt
chu kỳ bán rã, chu kỳ bán rã là các bản dịch hàng đầu của "halbwertszeit" thành Tiếng Việt.
halbwertszeit
-
chu kỳ bán rã
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " halbwertszeit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Halbwertszeit
noun
feminine
ngữ pháp
Die Zeit in der die Hälfte eines radioaktivem Materials zerfallen ist.
-
chu kỳ bán rã
Zeitraum, den ein radioaktives Element benötigt, um zur Hälfte zu zerfallen
Các cụm từ tương tự như "halbwertszeit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thời gian bán thải
Thêm ví dụ
Thêm