Phép dịch "Halit" thành Tiếng Việt

halit, Halit là các bản dịch hàng đầu của "Halit" thành Tiếng Việt.

Halit noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • halit

  • Halit

    Salzmineral, chemisch Natriumchlorid

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Halit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Halit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch