Phép dịch "haie" thành Tiếng Việt

cá mập, Cá mập là các bản dịch hàng đầu của "haie" thành Tiếng Việt.

haie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cá mập

    noun

    Wissen Sie, warum Haie ganz oben in der Nahrungskette stehen?

    Biết tại sao cá mập là trùm sát thủ đại dương không, Hank?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " haie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Haie noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cá mập

    Fische aus der Klasse der Knorpelfische

    Das ist ein Weißer Hai der ein paar meiner Fallen gegessen hat.

    Đây là Cá mập trắng ăn một vài cái bẫy của chúng tôi.

Các cụm từ tương tự như "haie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "haie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch