Phép dịch "Haiku" thành Tiếng Việt

Haiku, haiku là các bản dịch hàng đầu của "Haiku" thành Tiếng Việt.

Haiku noun masculine ngữ pháp

Kurzes japanisches Gedicht, das aus drei Versen mit 5, 7 und 5 Silben besteht. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Haiku

    traditionelle japanische Gedichtform

    Er schrieb mein Lieblings-Haiku...

    Ông ấy đã viết bài thơ Haiku mà anh rất thích

  • haiku

    Kurzes japanisches Gedicht, das aus drei Versen mit 5, 7 und 5 Silben besteht.

    dass sechzig Sekunden Film so mächtig sind wie ein Haiku,

    rằng một đoạn phim 60giây cũng có thể có sức mạnh như một bài thơ haiku

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Haiku " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Haiku" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch