Phép dịch "gladiator" thành Tiếng Việt

người đấu gươm, võ sĩ giác đấu, Võ sĩ giác đấu là các bản dịch hàng đầu của "gladiator" thành Tiếng Việt.

gladiator
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người đấu gươm

  • võ sĩ giác đấu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gladiator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gladiator noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Võ sĩ giác đấu

    römische Berufskämpfer, die in öffentlichen Schaustellungen gegeneinander kämpften

Thêm

Bản dịch "gladiator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch