Phép dịch "Glanz" thành Tiếng Việt

ánh, glossiness, Ánh (khoáng vật học) là các bản dịch hàng đầu của "Glanz" thành Tiếng Việt.

Glanz noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ánh

    noun

    Der Glanz einer bangen Ahnung auf einer extragroßen Dattel.

    Những ánh lấp lánh có thể đoán trước của một ngày nhập hàng với lượng cực lớn.

  • glossiness

    optische Eigenschaft einer Oberfläche, Licht ganz oder teilweise spiegelnd zu reflektieren

  • Ánh (khoáng vật học)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Glanz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Glanz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch