Phép dịch "gefroren" thành Tiếng Việt
đông là bản dịch của "gefroren" thành Tiếng Việt.
gefroren
adjective
verb
ngữ pháp
-
đông
adjective verb nounDutzende kamen um und wurden im gefrorenen Boden begraben.
Rất nhiều người chết và đã được chôn cất trong lòng đất đông giá.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gefroren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gefroren" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đóng băng · đông lại
Thêm ví dụ
Thêm