Phép dịch "gefroren" thành Tiếng Việt

đông là bản dịch của "gefroren" thành Tiếng Việt.

gefroren adjective verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đông

    adjective verb noun

    Dutzende kamen um und wurden im gefrorenen Boden begraben.

    Rất nhiều người chết và đã được chôn cất trong lòng đất đông giá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gefroren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gefroren" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đóng băng · đông lại
Thêm

Bản dịch "gefroren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch