Phép dịch "gegenpapst" thành Tiếng Việt
giáo hoàng đối lập, Giáo hoàng đối lập là các bản dịch hàng đầu của "gegenpapst" thành Tiếng Việt.
gegenpapst
-
giáo hoàng đối lập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gegenpapst " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gegenpapst
noun
masculine
ngữ pháp
Papst, der von Gegnern des rechtmäßigen Papstes aufgestellt wird, während der noch amtiert und am Leben ist.
-
Giáo hoàng đối lập
Thêm ví dụ
Thêm