Phép dịch "gebrochen" thành Tiếng Việt
gãy là bản dịch của "gebrochen" thành Tiếng Việt.
gebrochen
Adjective
verb
ngữ pháp
nicht fließend und mit Fehlern
-
gãy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gebrochen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gebrochen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phạm luật
-
bị bể · gãy · làm bể · phá vỡ
-
vỡ tim
-
Bertolt Brecht
Thêm ví dụ
Thêm