Phép dịch "geben" thành Tiếng Việt
cho, có, tặng là các bản dịch hàng đầu của "geben" thành Tiếng Việt.
geben
verb
ngữ pháp
rüberschieben (umgangssprachlich) [..]
-
cho
verbWer immer es will, gib ihm das Buch.
Bạn hãy cho cuốn sách cho người nào muốn.
-
có
verbEs gibt auch Nachtclubs, wo Flamenco getanzt wird.
Cũng có những hộp đêm mà bạn có thể nhảy flamenco.
-
tặng
verbSo, was gab er ihr außer den Rosen?
Trừ hoa hồng ra hắn còn tặng cô ta gì nữa nào?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đưa cho
- tồn tại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " geben " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Geben
besch.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Geben" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Geben trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "geben"
Các cụm từ tương tự như "geben" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thông báo
-
cho tôi
-
cho tôi
-
bú
-
cố hết · cố hết sức
-
cho tôi
-
cho biết
-
có
Thêm ví dụ
Thêm