Phép dịch "ganzer" thành Tiếng Việt
toàn bộ là bản dịch của "ganzer" thành Tiếng Việt.
ganzer
adjective
-
toàn bộ
nounSieht aus, als wären die ganzen Antriebssysteme getunt worden.
Có vẻ như là toàn bộ hệ thống đẩy đi đời rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ganzer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ganzer
Ganzer (veraltet)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ganzer" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ganzer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "ganzer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoàn toàn · hẳn · khá · lắm · nhiều · quá · rất · toàn bộ · toàn thể · 全部 · 全體
-
số nguyên
-
số nguyên
-
mới tinh
-
suốt
-
Khắp nước
-
cả ngày
-
bất kể
Thêm ví dụ
Thêm