Phép dịch "Garage" thành Tiếng Việt

ga ra, Nhà để xe, ga-ra là các bản dịch hàng đầu của "Garage" thành Tiếng Việt.

Garage noun feminine ngữ pháp

für Omnibusse und Schienenfahrzeuge

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ga ra

    noun

    Wie hat Tom dich denn dazu gebracht, ihm beim Aufräumen der Garage zu helfen?

    Làm thế nào mà Tom khiến cậu giúp anh ấy dọn dẹp ga-ra?

  • Nhà để xe

    Abstellmöglichkeit für Fahrzeuge

    Von außen sieht das aus wie eine typische Garage, eine schöne Garage.

    Bên ngoài nó là một nhà để xe điển hình, một nhà xe khá đẹp.

  • ga-ra

    Wie hat Tom dich denn dazu gebracht, ihm beim Aufräumen der Garage zu helfen?

    Làm thế nào mà Tom khiến cậu giúp anh ấy dọn dẹp ga-ra?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhà để xe
    • nhà để ô tô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Garage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

garage
+ Thêm

"garage" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho garage trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Garage"

Thêm

Bản dịch "Garage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch