Phép dịch "funktion" thành Tiếng Việt

chương trình con, hàm số, hàm là các bản dịch hàng đầu của "funktion" thành Tiếng Việt.

funktion
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chương trình con

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " funktion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Funktion noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hàm số

    noun

    mathematische Relation

    Dies ist das Verschieben und Reflektieren von Funktionen.

    Đây là các hàm số dịch chuyển và phản chiếu.

  • hàm

    Ich sagte nie, dass die Vektorfelder rationale Funktionen waren.

    Tôi chưa bao giờ nói rằng vectơ trường là một hàm tỉ lệ

  • chức năng

    adjective noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhiệm vụ
    • vai trò
    • tính năng

Các cụm từ tương tự như "funktion" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "funktion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch