Phép dịch "frisch" thành Tiếng Việt

mới, mát, mát mẻ là các bản dịch hàng đầu của "frisch" thành Tiếng Việt.

frisch adjective ngữ pháp

der letzte Schrei (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mới

    adjective

    Beide sind frisch infiziert und könnten sich verwandeln.

    Cả hai bọn họ đều mới bị nhiễm và ở dưới mức nguy cơ có thể biển đối.

  • mát

    adjective
  • mát mẻ

  • tươi

    adjective

    Sie weiß, dass sie zu viel verlangt und ihr Brot nicht frisch ist.

    Bà ta tự biết mình hét giá và bánh mì không tươi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frisch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "frisch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "frisch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch