Phép dịch "Frischling" thành Tiếng Việt

lợn rừng là bản dịch của "Frischling" thành Tiếng Việt.

Frischling noun masculine ngữ pháp

unbeschriebenes Blatt (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lợn rừng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Frischling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Frischling"

Thêm

Bản dịch "Frischling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch