Phép dịch "Frischling" thành Tiếng Việt
lợn rừng là bản dịch của "Frischling" thành Tiếng Việt.
Frischling
noun
masculine
ngữ pháp
unbeschriebenes Blatt (umgangssprachlich) [..]
-
lợn rừng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Frischling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Frischling"
Thêm ví dụ
Thêm