Phép dịch "freigeben" thành Tiếng Việt
chia sẻ là bản dịch của "freigeben" thành Tiếng Việt.
freigeben
verb
ngữ pháp
vermelden (gehoben)
-
chia sẻ
verbNur Benutzer einer festgelegten Gruppe dürfen Ordner freigeben
Chỉ những người dùng của một nhóm nào đó có quyền chia sẻ thư mục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " freigeben " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm