Phép dịch "Freigabe" thành Tiếng Việt

chia sẻ, chia sẻ, dùng chung là các bản dịch hàng đầu của "Freigabe" thành Tiếng Việt.

Freigabe noun Noun feminine ngữ pháp

grünes Licht (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chia sẻ

    verb

    Ressource (Freigabe) auf dem angegebenen Server nicht auffindbar

    Không tìm thấy chia sẻ trên máy chủ chỉ ra

  • chia sẻ, dùng chung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Freigabe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Freigabe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Freigabe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch