Phép dịch "fliegen" thành Tiếng Việt
bay, đi, bảy là các bản dịch hàng đầu của "fliegen" thành Tiếng Việt.
fliegen
verb
ngữ pháp
(sich) erheben [..]
-
bay
verbIch fliege morgen nach Hanoi.
Tôi sẽ bay đến Hà Nội vào ngày mai.
-
đi
verbDer Ball flog in die eine Richtung, der Torhüter sprang in die andere.
Bóng đi một đường và thủ môn đi một nẻo.
-
bảy
numeralIch flog raus, weil ich samstags nicht arbeite.
Ông chủ tôi sa thải tôi bởi vì tôi không muốn làm việc vào những ngày Thứ bảy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fliegen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fliegen
noun
neuter
ngữ pháp
Aeronautik (veraltet)
-
Bay
Ich fliege morgen nach Hanoi.
Tôi sẽ bay đến Hà Nội vào ngày mai.
Hình ảnh có "fliegen"
Thêm ví dụ
Thêm