Phép dịch "Fliege" thành Tiếng Việt

ruồi, Thương Dăng, con ruồi là các bản dịch hàng đầu của "Fliege" thành Tiếng Việt.

Fliege noun feminine ngữ pháp

Brummer (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ruồi

    noun

    Aber ich würde das niemals mit einer lebenden Fliege machen.

    Nhưng tôi sẽ không làm như vậy nếu như nó là một con ruồi còn đang sống.

  • Thương Dăng

    Fliege (Sternbild)

  • con ruồi

    noun

    Aber ich würde das niemals mit einer lebenden Fliege machen.

    Nhưng tôi sẽ không làm như vậy nếu như nó là một con ruồi còn đang sống.

  • ca vát nơ bướm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fliege " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

fliege verb
+ Thêm

"fliege" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho fliege trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Fliege"

Các cụm từ tương tự như "Fliege" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Fliege" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch