Phép dịch "flagge" thành Tiếng Việt

cột cờ, cờ, lá cờ là các bản dịch hàng đầu của "flagge" thành Tiếng Việt.

flagge
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cột cờ

    die Position der Flagge oder des Autos zu orten.

    nơi mà họ nghĩ là cái cột cờ hay ô tô của họ ở đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flagge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Flagge noun feminine ngữ pháp

eines Landes

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cờ

    noun

    Ich habe in meinem Leben nie Flaggen geschwenkt.

    Tôi không giương cờ theo ai trong cuộc đời mình.

  • lá cờ

    noun

    Sie sahen während des Films all die Flaggen.

    Bạn đã thấy trong đoạn video có rất nhiều lá cờ.

  • quốc kỳ

    noun

    Wir leben in verschiedenen Ländern und grüßen verschiedene Flaggen.

    Chúng ta sống trong nhiều quốc gia khác nhau và chúng ta chào quốc kỳ khác nhau.

Các cụm từ tương tự như "flagge" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flagge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch