Phép dịch "firma" thành Tiếng Việt

công ty, công ty, 公司 là các bản dịch hàng đầu của "firma" thành Tiếng Việt.

firma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • công ty

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " firma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Firma noun Noun feminine ngữ pháp

Laden (salopp) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • công ty

    noun

    Diese Firma ist bekannt für ihre qualitativ hochwertige Produktion.

    Công ty đó được biết đến qua các sản phẩm chất lượng cao của họ.

  • 公司

    noun
  • tài khoản

    noun

    Es wurde auf das Konto überwiesen... das Ihre Firma uns nannte.

    Số tiền đã được chuyển vào tài khoản mà cơ quan anh đã cho số!

  • xí nghiệp

    noun

    Er arbeitete Tag und Nacht im Interesse seiner Firma.

    Anh ấy làm việc ngày đêm vì lợi ích của xí nghiệp mình.

Hình ảnh có "firma"

Thêm

Bản dịch "firma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch