Phép dịch "exportieren" thành Tiếng Việt

xuất khẩu, xuất chuyển là các bản dịch hàng đầu của "exportieren" thành Tiếng Việt.

exportieren verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xuất khẩu

    und hauptsächlich durch unsere Ernährungssysteme, die wir exportieren.

    và chủ yếu là qua hệ thống lương thực mà chúng ta xuất khẩu.

  • xuất chuyển

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exportieren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "exportieren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch