Phép dịch "Exposition" thành Tiếng Việt
sự phơi, sự phơi bày là các bản dịch hàng đầu của "Exposition" thành Tiếng Việt.
Exposition
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự phơi
noun -
sự phơi bày
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Exposition " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm