Phép dịch "ethik" thành Tiếng Việt

đạo đức, luân lý học, 倫理 là các bản dịch hàng đầu của "ethik" thành Tiếng Việt.

ethik
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đạo đức

    noun

    Northern Lights war effektiv, wurde aber durch die Ethik des Schöpfers geschwächt.

    Northern lights có hiệu quả nhưng bị huy hoại bới đạo đức của người sáng tạo nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ethik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ethik noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • luân lý học

    philosophische Disziplin, die sich mit Entscheidungsfindung zu praktischem Handeln befasst

  • 倫理

  • 倫理學

  • luân lý

    noun

    Unsere Antwort auf diese Frage hängt davon ab, nach welcher Ethik wir leben.

    Câu trả lời tùy thuộc vào tiêu chuẩn luân lý mà bạn chọn sống theo.

Thêm

Bản dịch "ethik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch