Phép dịch "ether" thành Tiếng Việt

ete, Ete là các bản dịch hàng đầu của "ether" thành Tiếng Việt.

ether
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ete

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ether " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ether noun neuter masculine ngữ pháp

Oxid eines Kohlenwasserstoffs

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ete

    Klasse organischer Verbindungen

Thêm

Bản dịch "ether" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch