Phép dịch "errinnern" thành Tiếng Việt

nhớ là bản dịch của "errinnern" thành Tiếng Việt.

errinnern
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhớ

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " errinnern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "errinnern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch