Phép dịch "errichten" thành Tiếng Việt

xây dựng, cấu thành, lập là các bản dịch hàng đầu của "errichten" thành Tiếng Việt.

errichten verb ngữ pháp

hochziehen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xây dựng

    verb

    Eine Familie, die du hier selbst errichtet hast.

    Cái gia đình mà anh tự xây dựng cho mình ở đây.

  • cấu thành

  • lập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " errichten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Errichten

insbes. Tempel und Schreine

+ Thêm

"Errichten" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Errichten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "errichten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch