Phép dịch "entfallen" thành Tiếng Việt
chiếm là bản dịch của "entfallen" thành Tiếng Việt.
entfallen
adjective
verb
ngữ pháp
entfallen (auf) [..]
-
chiếm
Auf die Gruppe der Heterosexuellen entfallen 14,6 Prozent aller registrierten Neudiagnosen.
Nhóm dị tính chiếm 14,6 phần trăm trong tổng số các ca chẩn đoán mới được ghi nhận.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " entfallen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm