Phép dịch "entfachen" thành Tiếng Việt
nhóm là bản dịch của "entfachen" thành Tiếng Việt.
entfachen
verb
ngữ pháp
mit sich bringen (umgangssprachlich) [..]
-
nhóm
nounWas er in seinem Sohn verlor, versuchte er in euch wieder zu entfachen.
Những gì đã mất ở đứa con trai, ông ấy đã cố nhen nhóm lại trong cô.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " entfachen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm