Phép dịch "Elfenbeinturm" thành Tiếng Việt

tháp ngà là bản dịch của "Elfenbeinturm" thành Tiếng Việt.

Elfenbeinturm noun masculine ngữ pháp

ohne Bodenhaftung (fig.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tháp ngà

    noun

    "Ich habe immer versucht, in einem Elfenbeinturm zu leben,

    "Tôi đã luôn cố sống trong một toà tháp ngà

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Elfenbeinturm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Elfenbeinturm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch