Phép dịch "elektrodynamik" thành Tiếng Việt
điện từ học, Điện từ học cổ điển là các bản dịch hàng đầu của "elektrodynamik" thành Tiếng Việt.
elektrodynamik
-
điện từ học
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elektrodynamik " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Elektrodynamik
noun
feminine
ngữ pháp
-
Điện từ học cổ điển
Teilgebiet der Physik, das sich mit bewegten elektrischen Ladungen und mit zeitlich veränderlichen elektrischen und magnetischen Feldern beschäftigt
Thêm ví dụ
Thêm