Phép dịch "Elektrode" thành Tiếng Việt

電極, Điện cực, điện cực là các bản dịch hàng đầu của "Elektrode" thành Tiếng Việt.

Elektrode noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 電極

  • Điện cực

    Elektronenleiter

    Wir platzieren also diese Elektroden überall im Gehirn.

    Vì thế việc chúng tôi đang làm là đưa các điện cực vào não.

  • điện cực

    Wir platzieren also diese Elektroden überall im Gehirn.

    Vì thế việc chúng tôi đang làm là đưa các điện cực vào não.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Elektrode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Elektrode" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Elektrode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch