Phép dịch "elefanten" thành Tiếng Việt

voi là bản dịch của "elefanten" thành Tiếng Việt.

elefanten
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • voi

    noun

    Es ist, als würde man versuchen nicht an einen Elefanten zu denken.

    Kiểu như cố gắng không nghĩ tới con voi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elefanten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Elefanten noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Elefanten" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Elefanten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "elefanten" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "elefanten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch