Phép dịch "Elefant" thành Tiếng Việt

voi, con voi hiền lành, danh từ là các bản dịch hàng đầu của "Elefant" thành Tiếng Việt.

Elefant noun masculine ngữ pháp

Rüsseltier (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • voi

    noun

    Es ist, als würde man versuchen nicht an einen Elefanten zu denken.

    Kiểu như cố gắng không nghĩ tới con voi.

  • con voi hiền lành

  • danh từ

    noun
  • Voi

    rüsseltragender Großsäuger

    Elefanten spielen nicht nur miteinander, sie imitieren auch Töne.

    Voi không những vui chơi với nhau mà cũng nháy âm thanh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Elefant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Elefant"

Các cụm từ tương tự như "Elefant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Elefant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch