Phép dịch "einblenden" thành Tiếng Việt

Đính kèm, đính kèm là các bản dịch hàng đầu của "einblenden" thành Tiếng Việt.

einblenden Verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đính kèm

  • đính kèm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " einblenden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "einblenden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch