Phép dịch "duschen" thành Tiếng Việt

tắm, mưa rào, tắm hoa sen là các bản dịch hàng đầu của "duschen" thành Tiếng Việt.

duschen verb ngữ pháp

(sich) duschen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tắm

    verb

    Ich dusche gewöhnlich abends.

    Tôi thường tắm vào buổi tối.

  • mưa rào

    noun
  • tắm hoa sen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " duschen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Duschen Noun noun ngữ pháp
+ Thêm

"Duschen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Duschen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "duschen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Vòi hoa sen · hoa sen · hương sen · mưa rào · tắm · tắm vòi nước · vòi hoa sen · vòi sen · vòi tắm · ỳ sen
Thêm

Bản dịch "duschen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch