Phép dịch "duftend" thành Tiếng Việt

thơm là bản dịch của "duftend" thành Tiếng Việt.

duftend adjective verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thơm

    adjective

    Du weißt, ich mag diese duftenden Marker nicht.

    mày biết tao không chịu nổi bút đánh dấu có mùi thơm mà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " duftend " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "duftend" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "duftend" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch