Phép dịch "Duft" thành Tiếng Việt
mùi thơm, mùi, hương thơm là các bản dịch hàng đầu của "Duft" thành Tiếng Việt.
Duft
noun
masculine
ngữ pháp
Duft (von Wein)
-
mùi thơm
nounDamit das Harz des Weihrauchs, das normalerweise zum Räucherwerk gehörte, seinen Duft entfaltete, musste es verbrannt werden.
Nhựa thơm trắng, thường dùng để làm hương, phải được đốt lên để mùi thơm tỏa ra.
-
mùi
nounWas ist das für ein wunderbarer Duft, der da aus der Küche kommt?
Cái mùi lạ thường từ nhà bếp bay ra là gì vậy?
-
hương thơm
nounOder der Duft der Bäume, Früchte und Blumen?
Còn về hương thơm của cây trái và các bông hoa đang hé nở trên cành thì sao?
-
hương vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Duft " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Duft" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mùi đu đủ xanh
Thêm ví dụ
Thêm