Phép dịch "dreckig" thành Tiếng Việt

bậy bạ, tục tĩu, bẩn là các bản dịch hàng đầu của "dreckig" thành Tiếng Việt.

dreckig adjective ngữ pháp

vor Dreck stehen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bậy bạ

    adjective
  • tục tĩu

    adjective

    Eine dreckige, schmuddelige, chirurgisch verbesserte, osteuropäische...

    Một con Đông Âu hư hỏng, tục tĩu,...

  • bẩn

    adjective

    Ich will wissen, was für dreckige Dinge du getan hast.

    Tôi muốn biết cậu đang làm cái chuyện bẩn thỉu gì ở đây.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bậy
    • nhơ
    • cáu
    • bẩn thỉu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dreckig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dreckig"

Thêm

Bản dịch "dreckig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch