Phép dịch "Dreck" thành Tiếng Việt

rác bẩn, rác rưởi là các bản dịch hàng đầu của "Dreck" thành Tiếng Việt.

Dreck noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • rác bẩn

  • rác rưởi

    Du kannst es nicht mal zugeben, weil du ein Stück Dreck bist.

    Anh không thể chấp nhận điều đó bởi vì anh là thứ rác rưởi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dreck " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Dreck"

Thêm

Bản dịch "Dreck" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch