Phép dịch "dirigieren" thành Tiếng Việt
chỉ đường, Nhạc Trưởng là các bản dịch hàng đầu của "dirigieren" thành Tiếng Việt.
dirigieren
verb
ngữ pháp
(die) Weichen stellen [..]
-
chỉ đường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dirigieren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dirigieren
-
Nhạc Trưởng
còn gọi là chỉ huy âm nhạc
Ich bin nur der Dirigent, der diese wunderschöne Sinfonie dirigiert.
Tôi chỉ là nhạc trưởng, người chỉ huy bài giao hưởng tuyệt vời này.
Thêm ví dụ
Thêm