Phép dịch "Dirigent" thành Tiếng Việt

nhạc trưởng, chỉ huy dàn nhạc, Nhạc trưởng là các bản dịch hàng đầu của "Dirigent" thành Tiếng Việt.

Dirigent noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhạc trưởng

    noun

    Ich bin nur der Dirigent, der diese wunderschöne Sinfonie dirigiert.

    Tôi chỉ là nhạc trưởng, người chỉ huy bài giao hưởng tuyệt vời này.

  • chỉ huy dàn nhạc

  • Nhạc trưởng

    künstlerisch-musikalischer Leiter eines musizierenden Ensembles

    Ich bin nur der Dirigent, der diese wunderschöne Sinfonie dirigiert.

    Tôi chỉ là nhạc trưởng, người chỉ huy bài giao hưởng tuyệt vời này.

  • chỉ huy

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dirigent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Dirigent"

Thêm

Bản dịch "Dirigent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch