Phép dịch "detailliert" thành Tiếng Việt

chi tiết là bản dịch của "detailliert" thành Tiếng Việt.

detailliert adjective adverb ngữ pháp

en détail (franz.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chi tiết

    noun

    Während wir dabei sind, werde ich so detailliert wie möglich sein, ohne dich damit zu überfordern.

    Khi chúng ta làm, tôi sẽ làm chi tiết nhất có thể mà không quá nhanh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " detailliert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "detailliert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch