Phép dịch "Destillation" thành Tiếng Việt
Chưng cất, chưng cất là các bản dịch hàng đầu của "Destillation" thành Tiếng Việt.
Destillation
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
Chưng cất
Deine Farbe ist total dumpf, mit der Destillation hattest du auch Probleme.
Màu thì đục toàn tập, chắc chưng cất cũng vất vả lắm đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Destillation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
destillation
-
chưng cất
nounDeine Farbe ist total dumpf, mit der Destillation hattest du auch Probleme.
Màu thì đục toàn tập, chắc chưng cất cũng vất vả lắm đây.
Hình ảnh có "Destillation"
Thêm ví dụ
Thêm