Phép dịch "Destillation" thành Tiếng Việt

Chưng cất, chưng cất là các bản dịch hàng đầu của "Destillation" thành Tiếng Việt.

Destillation noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chưng cất

    Deine Farbe ist total dumpf, mit der Destillation hattest du auch Probleme.

    Màu thì đục toàn tập, chắc chưng cất cũng vất vả lắm đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Destillation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

destillation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chưng cất

    noun

    Deine Farbe ist total dumpf, mit der Destillation hattest du auch Probleme.

    Màu thì đục toàn tập, chắc chưng cất cũng vất vả lắm đây.

Hình ảnh có "Destillation"

Thêm

Bản dịch "Destillation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch