Phép dịch "daten" thành Tiếng Việt
dữ liệu, hẹn gặp, hẹn hò là các bản dịch hàng đầu của "daten" thành Tiếng Việt.
daten
ngữ pháp
-
dữ liệu
nounDiese Daten sind ganz ungenau.
Những dữ liệu này hoàn toàn không chính xác.
-
hẹn gặp
-
hẹn hò
Darfst du überhaupt jemanden mit anderer Hautfarbe oder so daten?
Em được cho phép hẹn hò với người không cùng tộc à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " daten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Daten
Noun
noun
ngữ pháp
Das "Rohmaterial" von Information; Information ausgedrückt in Bits und Bytes oder Zahlen.
-
dữ liệu
nounAngaben, (Zahlen-)Werte oder formulierbare Befunde, die durch Messung, Beobachtung u. a. gewonnen wurden
Diese Daten sind ganz ungenau.
Những dữ liệu này hoàn toàn không chính xác.
-
đữ liệu
Mengen, Zeichen oder Symbole, auf denen Computer Operationen ausführen können
Các cụm từ tương tự như "daten" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Loài thiếu dữ liệu
-
dữ liệu ngoài
-
Kỹ thuật số
-
dữ liệu hình
-
dữ liệu bị mất
-
làm mờ
-
Dữ liệu bảng trụ xoay
-
dữ liệu · ngày · ngày tháng · số liệu
Thêm ví dụ
Thêm