Phép dịch "danke" thành Tiếng Việt

cám ơn, cảm ơn, 感恩 là các bản dịch hàng đầu của "danke" thành Tiếng Việt.

danke interjection verb ngữ pháp

vergelts Gott (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cám ơn

    interjection

    Vielen Dank für eure Hilfe.

    Rất cám ơn về sự giúp đỡ.

  • cảm ơn

    interjection verb

    Ich möchte dir danken, Tom.

    Tớ muốn cảm ơn cậu, Tom.

  • 感恩

    interjection
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chị
    • quí vị
    • anh
    • cám ơn ông
    • em
    • ông
    • đa tạ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " danke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Danke
+ Thêm

"Danke" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Danke trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "danke" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cảm ơn nhiều
  • anh · bà · chị · cám ơn · cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cám ơn ông · cô · cảm ơn · cảm ơn nhiều · em · quí vị · ông · đa tạ · 感恩
  • Cảm ơn lắm · Cảm ơn nhiều · anh · bà · chị · cám ơn · cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cám ơn ông · cô · cảm ơn · cảm ơn lắm · cảm ơn nhiều · em · quí vị · ông · đa tạ · 感恩
  • biết ơn · cám ơn
  • cám ơn rất nhiều
  • cám ơn rất nhiều
  • không có chi
  • cám ơn · cảm ơn
Thêm

Bản dịch "danke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch