Phép dịch "danken" thành Tiếng Việt

biết ơn, cám ơn là các bản dịch hàng đầu của "danken" thành Tiếng Việt.

danken verb ngữ pháp

die Spendierhosen anhaben (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • biết ơn

    Dankbarkeit ausdrücken

    Wir hoffen echt, dass er es uns später mal danken wird.

    Hy vọng sau này nó sẽ biết ơn chúng tôi vì cái tên đó.

  • cám ơn

    interjection verb

    Dankbarkeit ausdrücken

    Vielen Dank für eure Hilfe.

    Rất cám ơn về sự giúp đỡ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " danken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "danken" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cảm ơn nhiều
  • anh · bà · chị · cám ơn · cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cám ơn ông · cô · cảm ơn · cảm ơn nhiều · em · quí vị · ông · đa tạ · 感恩
  • Cảm ơn lắm · Cảm ơn nhiều · anh · bà · chị · cám ơn · cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cám ơn ông · cô · cảm ơn · cảm ơn lắm · cảm ơn nhiều · em · quí vị · ông · đa tạ · 感恩
  • cám ơn rất nhiều
  • cám ơn rất nhiều
  • không có chi
  • cám ơn · cảm ơn
  • cám ơn rất nhiều
Thêm

Bản dịch "danken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch